LESSON 44schedule 7 min
IELTS Foundation: Saving Water at Home
Luyện đọc IELTS A2 qua tình huống gần gũi về môi trường; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
A2 · Phân tích âm IPA
63 từ · 220 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /æ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 20 / 5 (tổng 25) | /t/: /d/: |
| /ð/ — /z/ | 15 / 5 (tổng 20) | /ð/: /z/: |
| /l/ — /r/ | 14 / 4 (tổng 18) | /l/: /r/: |
| /m/ — /n/ | 5 / 12 (tổng 17) | /m/: /n/: |
| /θ/ — /ð/ | 1 / 15 (tổng 16) | /θ/: /ð/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
t / ə: 7 lượt · ð / eɪ: 5 lượt · ð / ə: 4 lượt · ə / l: 4 lượt · ɔː / t: 4 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.