LESSON 32schedule 7 min
IELTS Foundation: Joining a Weekend Course
Nền tảng IELTS: đọc hướng dẫn đăng ký và phân biệt thông tin thiếu với thông tin sai.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
A2 · Phân tích âm IPA
79 từ · 288 lượt âm. Âm trọng tâm: /ʊ/, /uː/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 23 / 14 (tổng 37) | /t/: /d/: |
| /s/ — /z/ | 22 / 10 (tổng 32) | /s/: /z/: |
| /m/ — /n/ | 7 / 20 (tổng 27) | /m/: /n/: |
| /ə/ — /ɜː/ | 24 / 2 (tổng 26) | /ə/: /ɜː/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 8 / 18 (tổng 26) | /iː/: /ɪ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 5 lượt · s / t: 5 lượt · t / s: 5 lượt · æ / n: 4 lượt · ɪ / ŋ: 4 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Lập bảng thời gian học, vật dụng cần mang và hạn đăng ký.
- Với TRUE/FALSE/NOT GIVEN, chỉ dùng thông tin trong đoạn đọc.
- Luyện phát âm cook, food và tools rồi tóm tắt cách đăng ký.