LESSON 4schedule 7 min
A Walk to the Shop
Kể một chuyến mua sắm ngắn
Lộ trình A2
Bạn đang ở bước 1/3
menu_book
/wiː/We
/wɔːk/walk
/tə/to
/ðə/the
/ʃɒp/shop
/bɪˈfɔː/before
/fɔː/four
/tɒm/Tom
/wɒnts/wants
/ə/a
/hɒt/hot
/miːl/meal
/ænd/and
/ə/a
/smɔːl/small
/ˈbɒtl/bottle
/ɒv/of
/mɪlk/milk
/aɪ/I
/baɪ/buy
/fɔː/four
/fɔːks/forks
/fə/for
/maɪ/my
/ˈfɑːðə/father
/wiː/We
/stɒp/stop
/æt/at
/ðə/the
/dɔː/door
/ænd/and
/tɔːk/talk
/əˈbaʊt/about
/ðə/the
/kɒst/cost
IPA mode
A2 · Phân tích âm IPA
35 từ · 96 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɒ/, /ɔː/, /f/, /v/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /ɒ/ — /ɔː/ | 8 / 8 (tổng 16) | shop, tom, wants, hot, bottle — walk, before, four, small, forks |
| /t/ — /d/ | 10 / 3 (tổng 13) | to, tom, wants, hot, bottle — and, door |
| /m/ — /n/ | 5 / 3 (tổng 8) | tom, meal, small, milk, my — wants, and |
| /f/ — /v/ | 6 / 1 (tổng 7) | before, four, forks, for, father — of |
| /p/ — /b/ | 2 / 4 (tổng 6) | shop, stop — before, bottle, buy, about |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 4 lượt · f / ɔː: 4 lượt · ɔː / k: 3 lượt · æ / n: 2 lượt · ɒ / p: 2 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
- Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
- Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.