LESSON 43schedule 7 min
IELTS Foundation: Sharing a Small Flat
Luyện đọc IELTS A2 qua tình huống gần gũi về nhà ở; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
A2 · Phân tích âm IPA
63 từ · 208 lượt âm. Âm trọng tâm: /iː/, /ɪ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 19 / 5 (tổng 24) | /t/: /d/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 12 / 11 (tổng 23) | /iː/: /ɪ/: |
| /m/ — /n/ | 7 / 16 (tổng 23) | /m/: /n/: |
| /s/ — /z/ | 10 / 8 (tổng 18) | /s/: /z/: |
| /ð/ — /z/ | 9 / 8 (tổng 17) | /ð/: /z/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / eɪ: 4 lượt · n / t: 4 lượt · æ / t: 3 lượt · ð / ə: 3 lượt · e / n: 3 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.