LESSON 6schedule 9 min
Thursday with the Family
Miêu tả sinh hoạt và hai âm th
Lộ trình A2
Bạn đang ở bước 3/3
menu_book
/ɒn/On
/ˈθɜːzdeɪ/Thursday
/maɪ/my
/ˈmʌðə/mother
/ˈvɪzɪts/visits
/hə/her
/ˈbrʌðə/brother
/ðeɪ/They
/lɪv/live
/təˈɡeðə/together
/nɪə/near
/ə/a
/ˈbɪziː/busy
/rəʊd/road
/θriː/Three
/bɜːdz/birds
/sɪŋ/sing
/ˌaʊtˈsaɪd/outside
/ðə/the
/ˈwɪndəʊ/window
/wiː/We
/θɪŋk/think
/əˈbaʊt/about
/ə/a
/ˈbɜːθdeɪ/birthday
/ɡɪft/gift
/ænd/and
/θæŋk/thank
/ðem/them
/fə/for
/ðə/the
/ˈlʌvliː/lovely
/ˈdɪnə/dinner
IPA mode
A2 · Phân tích âm IPA
33 từ · 112 lượt âm. Âm trọng tâm: /θ/, /ð/, /ə/, /ɜː/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /ə/ — /ɜː/ | 12 / 3 (tổng 15) | mother, her, brother, together, a — thursday, birds, birthday |
| /iː/ — /ɪ/ | 4 / 9 (tổng 13) | busy, three, we, lovely — visits, live, busy, sing, window |
| /t/ — /d/ | 5 / 8 (tổng 13) | visits, together, outside, about, gift — thursday, road, birds, outside, window |
| /θ/ — /ð/ | 5 / 7 (tổng 12) | thursday, three, think, birthday, thank — mother, brother, they, together, the |
| /ð/ — /z/ | 7 / 4 (tổng 11) | mother, brother, they, together, the — thursday, visits, busy, birds |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 5 lượt · aʊ / t: 2 lượt · b / ɜː: 2 lượt · d / eɪ: 2 lượt · ɪ / n: 2 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
- Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
- Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.