LESSON 42schedule 7 min
IELTS Foundation: The First Day at Work
Luyện đọc IELTS A2 qua tình huống gần gũi về công việc; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
A2 · Phân tích âm IPA
63 từ · 234 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /æ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 24 / 11 (tổng 35) | /t/: /d/: |
| /m/ — /n/ | 14 / 17 (tổng 31) | /m/: /n/: |
| /ə/ — /ɜː/ | 21 / 3 (tổng 24) | /ə/: /ɜː/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 6 / 16 (tổng 22) | /iː/: /ɪ/: |
| /s/ — /z/ | 12 / 7 (tổng 19) | /s/: /z/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
s / t: 5 lượt · ð / ə: 4 lượt · h / ɪ: 4 lượt · t / ə: 4 lượt · æ / n: 3 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.