LESSON 5schedule 8 min
Good Food at School
Hướng dẫn đơn giản và âm /ʊ/, /uː/
Lộ trình A2
Bạn đang ở bước 2/3
menu_book
/aʊə/Our
/skuːl/school
/hæz/has
/ə/a
/njuː/new
/kʊk/cook
/ʃiː/She
/meɪks/makes
/ɡʊd/good
/suːp/soup
/ænd/and
/pʊts/puts
/fruːt/fruit
/ɪn/in
/ə/a
/bluː/blue
/bəʊl/bowl
/wiː/We
/lʊk/look
/æt/at
/ðə/the
/fuːd/food
/bɪˈfɔː/before
/wiː/we
/tʃuːz/choose
/ˈɑːftə/After
/lʌntʃ/lunch
/wiː/we
/riːd/read
/ə/a
/bʊk/book
/əˈbaʊt/about
/ˈhelθiː/healthy
/miːlz/meals
IPA mode
A2 · Phân tích âm IPA
34 từ · 99 lượt âm. Âm trọng tâm: /ʊ/, /uː/, /s/, /z/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /ʊ/ — /uː/ | 5 / 7 (tổng 12) | cook, good, puts, look, book — school, new, soup, fruit, blue |
| /iː/ — /ɪ/ | 7 / 2 (tổng 9) | she, we, read, healthy, meals — in, before |
| /l/ — /r/ | 7 / 2 (tổng 9) | school, blue, bowl, look, lunch — fruit, read |
| /t/ — /d/ | 5 / 4 (tổng 9) | puts, fruit, at, after, about — good, and, food, read |
| /k/ — /ɡ/ | 6 / 1 (tổng 7) | school, cook, makes, look, book — good |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ʊ / k: 3 lượt · w / iː: 3 lượt · æ / n: 1 lượt · æ / t: 1 lượt · æ / z: 1 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
- Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
- Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.