LESSON 41schedule 5 min
IELTS Foundation: A Photo for Grandma
Luyện đọc IELTS A1 qua tình huống gần gũi về công nghệ; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
A1 · Phân tích âm IPA
45 từ · 132 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /iː/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /m/ — /n/ | 4 / 13 (tổng 17) | /m/: /n/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 6 / 9 (tổng 15) | /iː/: /ɪ/: |
| /n/ — /ŋ/ | 13 / 2 (tổng 15) | /n/: /ŋ/: |
| /t/ — /d/ | 11 / 3 (tổng 14) | /t/: /d/: |
| /ð/ — /z/ | 6 / 4 (tổng 10) | /ð/: /z/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 5 lượt · æ / t: 3 lượt · f / əʊ: 3 lượt · k / æ: 3 lượt · æ / n: 2 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.