Homechevron_rightLessonschevron_rightLunch in the Park
LESSON 3schedule 7 min

Lunch in the Park

Gia đình, đồ ăn và âm /ʌ/, /ɑː/

Lộ trình A1

Bạn đang ở bước 3/3

menu_book
/mʌm/Mum
/hæz/has
/lʌntʃ/lunch
/ɪn/in
/ðə/the
/pɑːk/park
.
/maɪ/My
/ˈfɑːðə/father
/hæz/has
/ə/a
/kʌp/cup
/ɒv/of
/tiː/tea
.
/maɪ/My
/ˈbrʌðə/brother
/rʌnz/runs
/ɒn/on
/ðə/the
/ɡrɑːs/grass
.
/wiː/We
/lɑːf/laugh
/ænd/and
/hæv/have
/fʌn/fun
/ɪn/in
/ðə/the
/sʌn/sun
.
IPA mode

A1 · Phân tích âm IPA

27 từ · 74 lượt âm. Âm trọng tâm: /ʌ/, /ɑː/, /m/, /n/, /h/.

Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.

Cặp âmLượt từng âmTừ trong bài
/m/ — /n/4 / 8 (tổng 12)mum, my — lunch, in, runs, on, and
/ʌ/ — /ɑː/7 / 4 (tổng 11)mum, lunch, cup, brother, runs — park, father, grass, laugh
/ð/ — /z/5 / 3 (tổng 8)the, father, brother — has, runs
/f/ — /v/3 / 2 (tổng 5)father, laugh, fun — of, have
/l/ — /r/2 / 3 (tổng 5)lunch, laugh — brother, runs, grass

Hai âm liền nhau thường gặp trong từ

ð / ə: 5 lượt · ʌ / n: 4 lượt · h / æ: 3 lượt · æ / z: 2 lượt · ɪ / n: 2 lượt

Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.

  1. Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
  2. Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
  3. Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.