Homechevron_rightLessonschevron_rightA Red Bag
LESSON 2schedule 6 min

A Red Bag

Đồ vật quen thuộc và âm /e/, /æ/

Lộ trình A1

Bạn đang ở bước 2/3

menu_book
/ben/Ben
/hæz/has
/ə/a
/red/red
/bæɡ/bag
.
/ə/A
/blæk/black
/kæt/cat
/sɪts/sits
/ɒn/on
/hɪz/his
/bed/bed
.
/hiː/He
/pʊts/puts
/ten/ten
/penz/pens
/ɪn/in
/ðə/the
/bæɡ/bag
.
/ðə/The
/kæt/cat
/ɡets/gets
/ə/a
/smɔːl/small
/snæk/snack
.
IPA mode

A1 · Phân tích âm IPA

25 từ · 71 lượt âm. Âm trọng tâm: /e/, /æ/, /k/, /ɡ/.

Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.

Cặp âmLượt từng âmTừ trong bài
/e/ — /æ/6 / 7 (tổng 13)ben, red, bed, ten, pens — has, bag, black, cat, snack
/s/ — /z/6 / 3 (tổng 9)sits, puts, gets, small, snack — has, his, pens
/t/ — /d/6 / 2 (tổng 8)cat, sits, puts, ten, gets — red, bed
/k/ — /ɡ/4 / 3 (tổng 7)black, cat, snack — bag, gets
/m/ — /n/1 / 6 (tổng 7)small — ben, on, ten, pens, in

Hai âm liền nhau thường gặp trong từ

e / n: 3 lượt · t / s: 3 lượt · æ / ɡ: 2 lượt · æ / k: 2 lượt · æ / t: 2 lượt

Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.

  1. Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
  2. Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
  3. Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.