LESSON 37schedule 5 min
IELTS Foundation: Breakfast Before Class
Luyện đọc IELTS A1 qua tình huống gần gũi về ăn uống; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
A1 · Phân tích âm IPA
41 từ · 135 lượt âm. Âm trọng tâm: /iː/, /ɪ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /l/ — /r/ | 6 / 7 (tổng 13) | /l/: /r/: |
| /t/ — /d/ | 9 / 4 (tổng 13) | /t/: /d/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 6 / 6 (tổng 12) | /iː/: /ɪ/: |
| /m/ — /n/ | 7 / 5 (tổng 12) | /m/: /n/: |
| /e/ — /æ/ | 4 / 6 (tổng 10) | /e/: /æ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
b / r: 4 lượt · ð / ə: 3 lượt · iː / ə: 3 lượt · ɪ / ŋ: 3 lượt · k / s: 3 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.