LESSON 31schedule 5 min
IELTS Foundation: A Language Centre
Nền tảng IELTS: tìm thông tin cụ thể trong thông báo về lớp học.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên
IPA mode
A1 · Phân tích âm IPA
53 từ · 174 lượt âm. Âm trọng tâm: /iː/, /ɪ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /m/ — /n/ | 4 / 19 (tổng 23) | /m/: /n/: |
| /n/ — /ŋ/ | 19 / 3 (tổng 22) | /n/: /ŋ/: |
| /t/ — /d/ | 13 / 9 (tổng 22) | /t/: /d/: |
| /s/ — /z/ | 10 / 5 (tổng 15) | /s/: /z/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 5 / 8 (tổng 13) | /iː/: /ɪ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 5 lượt · j / uː: 5 lượt · æ / n: 4 lượt · n / t: 4 lượt · d / n: 3 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc câu hỏi trước, khoanh từ khóa chỉ địa điểm và thời gian.
- Tìm thông tin trong bài và giữ đúng giới hạn số từ của câu trả lời.
- Đọc lại toàn bài, phân biệt read, six và free.