LESSON 39schedule 5 min
IELTS Foundation: A Book for the Weekend
Luyện đọc IELTS A1 qua tình huống gần gũi về học tập; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
A1 · Phân tích âm IPA
44 từ · 137 lượt âm. Âm trọng tâm: /iː/, /ɪ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /iː/ — /ɪ/ | 8 / 6 (tổng 14) | /iː/: /ɪ/: |
| /ð/ — /z/ | 4 / 8 (tổng 12) | /ð/: /z/: |
| /s/ — /z/ | 4 / 8 (tổng 12) | /s/: /z/: |
| /m/ — /n/ | 3 / 7 (tổng 10) | /m/: /n/: |
| /t/ — /d/ | 4 / 6 (tổng 10) | /t/: /d/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 3 lượt · r / iː: 3 lượt · æ / n: 2 lượt · aʊ / ə: 2 lượt · aʊ / t: 2 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.