LESSON 56schedule 11 min
IELTS Reading: Reusable Bags at the Door
Luyện đọc IELTS B2 qua tình huống gần gũi về môi trường; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
B2 · Phân tích âm IPA
109 từ · 461 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /æ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /s/ — /z/ | 36 / 19 (tổng 55) | /s/: /z/: |
| /t/ — /d/ | 29 / 21 (tổng 50) | /t/: /d/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 9 / 37 (tổng 46) | /iː/: /ɪ/: |
| /ə/ — /ɜː/ | 38 / 6 (tổng 44) | /ə/: /ɜː/: |
| /s/ — /ʃ/ | 36 / 3 (tổng 39) | /s/: /ʃ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
r / ɪ: 10 lượt · ð / ə: 8 lượt · ɪ / ŋ: 7 lượt · ɪ / t: 7 lượt · j / uː: 7 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.