LESSON 34schedule 11 min
IELTS Reading: Measuring a Greener Campus
Luyện IELTS Academic: đánh giá kết quả, giới hạn dữ liệu và từ nối đối chiếu.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên
IPA mode
B2 · Phân tích âm IPA
118 từ · 523 lượt âm. Âm trọng tâm: /eə/, /ɪə/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 45 / 23 (tổng 68) | /t/: /d/: |
| /ə/ — /ɜː/ | 45 / 10 (tổng 55) | /ə/: /ɜː/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 12 / 41 (tổng 53) | /iː/: /ɪ/: |
| /s/ — /z/ | 37 / 16 (tổng 53) | /s/: /z/: |
| /m/ — /n/ | 14 / 33 (tổng 47) | /m/: /n/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
s / t: 12 lượt · ð / ə: 9 lượt · j / uː: 9 lượt · r / ɪ: 9 lượt · d / ɪ: 7 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt rồi ghi lại vấn đề, bằng chứng và biện pháp điều chỉnh.
- Phân biệt giảm lượng mua với tăng số lượt tái sử dụng.
- Tìm bằng chứng trực tiếp cho TRUE/FALSE/NOT GIVEN, tránh thêm kiến thức bên ngoài.