LESSON 10schedule 11 min
Clear Air and Shared Space
Trình bày quan điểm về môi trường sống
Lộ trình B2
Bạn đang ở bước 1/3
menu_book
/ðə/The
/ˈrezɪdənts/residents
/wə/were
/kənˈsɜːnd/concerned
/əˈbaʊt/about
/ðə/the
/eə/air
/nɪə/near
/ðə/the
/skweə/square
/wʌn/One
/ˌendʒɪˈnɪə/engineer
/meɪd/made
/ɪt/it
/klɪə/clear
/ðæt/that
/pjʊə/pure
/ˈwɔːtə/water
/əˈləʊn/alone
/wʊd/would
/nɒt/not
/sɒlv/solve
/ðə/the
/ˈprɒbləm/problem
/ˈsevrəl/Several
/ˈpeərənts/parents
/ʃeəd/shared
/ðeə/their
/fɪə/fear
/ðæt/that
/ðə/the
/prəˈpəʊzd/proposed
/ˈtʃeɪndʒɪz/changes
/wə/were
/ʌnˈfeə/unfair
/ˈɑːftə/After
/ə/a
/ˈkeəfl/careful
/dɪˈskʌʃn/discussion
/ðə/the
/tʃeə/chair
/əˈɡriːd/agreed
/tə/to
/kəmˈpeə/compare
/ðə/the
/ˈevɪdəns/evidence
/bɪˈfɔː/before
/ˈmeɪkɪŋ/making
/ə/a
/dɪˈsɪʒn/decision
IPA mode
B2 · Phân tích âm IPA
50 từ · 186 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪə/, /eə/, /ʊə/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /ə/ — /ɜː/ | 25 / 1 (tổng 26) | the, residents, were, concerned, about — concerned |
| /t/ — /d/ | 10 / 10 (tổng 20) | residents, about, it, that, water — residents, concerned, made, would, shared |
| /m/ — /n/ | 4 / 15 (tổng 19) | made, problem, compare, making — residents, concerned, near, one, engineer |
| /n/ — /ŋ/ | 15 / 1 (tổng 16) | residents, concerned, near, one, engineer — making |
| /ð/ — /z/ | 10 / 3 (tổng 13) | the, that, their — residents, proposed, changes |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 7 lượt · ə / n: 4 lượt · r / ə: 3 lượt · t / ə: 3 lượt · æ / t: 2 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
- Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
- Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.