LESSON 53schedule 11 min
IELTS Reading: Making Time for Family
Luyện đọc IELTS B2 qua tình huống gần gũi về gia đình; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
B2 · Phân tích âm IPA
108 từ · 501 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /iː/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 37 / 28 (tổng 65) | /t/: /d/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 23 / 40 (tổng 63) | /iː/: /ɪ/: |
| /ə/ — /ɜː/ | 46 / 3 (tổng 49) | /ə/: /ɜː/: |
| /m/ — /n/ | 16 / 33 (tổng 49) | /m/: /n/: |
| /l/ — /r/ | 28 / 18 (tổng 46) | /l/: /r/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ɪ / ŋ: 11 lượt · æ / n: 8 lượt · d / ɪ: 8 lượt · l / iː: 8 lượt · ð / ə: 7 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.