LESSON 55schedule 11 min
IELTS Reading: The Problem with Cheap Rent
Luyện đọc IELTS B2 qua tình huống gần gũi về nhà ở; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
B2 · Phân tích âm IPA
108 từ · 461 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /æ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 32 / 23 (tổng 55) | /t/: /d/: |
| /m/ — /n/ | 15 / 35 (tổng 50) | /m/: /n/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 10 / 39 (tổng 49) | /iː/: /ɪ/: |
| /s/ — /z/ | 33 / 12 (tổng 45) | /s/: /z/: |
| /n/ — /ŋ/ | 35 / 5 (tổng 40) | /n/: /ŋ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ɪ / n: 8 lượt · ð / ə: 7 lượt · s / t: 6 lượt · ɪ / ŋ: 5 lượt · k / ə: 5 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.