LESSON 49schedule 9 min
IELTS Reading: Small Study Sessions
Luyện đọc IELTS B1 qua tình huống gần gũi về học tập; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
B1 · Phân tích âm IPA
88 từ · 331 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /iː/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 28 / 14 (tổng 42) | /t/: /d/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 16 / 23 (tổng 39) | /iː/: /ɪ/: |
| /s/ — /z/ | 26 / 11 (tổng 37) | /s/: /z/: |
| /m/ — /n/ | 9 / 26 (tổng 35) | /m/: /n/: |
| /s/ — /ʃ/ | 26 / 7 (tổng 33) | /s/: /ʃ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
s / t: 8 lượt · ʃ / iː: 6 lượt · t / s: 5 lượt · æ / n: 4 lượt · b / ɪ: 4 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.