Homechevron_rightLessonschevron_rightA Choice for the Team
LESSON 9schedule 11 min

A Choice for the Team

Đưa ra quyết định và phát âm cuối từ

Lộ trình B1

Bạn đang ở bước 3/3

menu_book
/aʊə/Our
/tiːm/team
/hæd/had
/tə/to
/tʃuːz/choose
/ə/a
/ˈprɒdʒekt/project
/ðæt/that
/ˈevriːwʌn/everyone
/kʊd/could
/ɪnˈdʒɔɪ/enjoy
.
/dʒɔːdʒ/George
/səˈdʒestɪd/suggested
/ˈtiːtʃɪŋ/teaching
/ˈtʃɪldrən/children
/tə/to
/meɪk/make
/tɔɪz/toys
/frəm/from
/əʊld/old
/ˈbɒksɪz/boxes
.
/ˈdjʊərɪŋ/During
/ðə/the
/ˈmiːtɪŋ/meeting
/wiː/we
/ɪksˈtʃeɪndʒd/exchanged
/aɪˈdɪəz/ideas
/ænd/and
/dʒɔɪnd/joined
/ə/a
/ˈləʊkl/local
/ɡruːp/group
.
/iːtʃ/Each
/tʃaɪld/child
/brɔːt/brought
/ə/a
/ˈdrɔːɪŋ/drawing
/wɪtʃ/which
/helpt/helped
/ʌs/us
/dʒʌdʒ/judge
/ðə/the
/best/best
/dɪˈzaɪn/design
.
IPA mode

B1 · Phân tích âm IPA

44 từ · 165 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɔɪ/, /tʃ/, /dʒ/, /ŋ/.

Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.

Cặp âmLượt từng âmTừ trong bài
/t/ — /d/12 / 13 (tổng 25)team, to, project, that, suggested — had, could, suggested, children, old
/iː/ — /ɪ/6 / 11 (tổng 17)team, everyone, teaching, meeting, we — enjoy, suggested, teaching, children, boxes
/tʃ/ — /dʒ/7 / 9 (tổng 16)choose, teaching, children, exchanged, each — project, enjoy, george, suggested, exchanged
/l/ — /r/6 / 8 (tổng 14)children, old, local, child, helped — project, everyone, children, from, during
/m/ — /n/4 / 7 (tổng 11)team, make, from, meeting — everyone, enjoy, children, exchanged, and

Hai âm liền nhau thường gặp trong từ

ɪ / ŋ: 4 lượt · l / d: 3 lượt · ð / ə: 2 lượt · d / r: 2 lượt · dʒ / e: 2 lượt

Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.

  1. Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
  2. Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
  3. Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.