Homechevron_rightLessonschevron_rightA Rainy Day Ride
LESSON 7schedule 9 min

A Rainy Day Ride

Kể chuyện quá khứ và nguyên âm đôi

Lộ trình B1

Bạn đang ở bước 1/3

menu_book
/ðə/The
/treɪn/train
/wəz/was
/leɪt/late
/bɪˈkɒz/because
/ˈheviː/heavy
/reɪn/rain
/hæd/had
/ˈflʌdɪd/flooded
/ðə/the
/laɪn/line
.
/waɪl/While
/wiː/we
/ˈweɪtɪd/waited
/aɪ/I
/dɪˈskraɪbd/described
/maɪ/my
/plæn/plan
/fə/for
/ə/a
/baɪk/bike
/raɪd/ride
.
/maɪ/My
/frend/friend
/smaɪld/smiled
/ænd/and
/səˈdʒestɪd/suggested
/ə/a
/ˈseɪfə/safer
/ruːt/route
.
/baɪ/By
/naɪn/nine
/ðə/the
/skaɪ/sky
/wəz/was
/braɪt/bright
/əˈɡen/again
/səʊ/so
/wiː/we
/dɪˈsaɪdɪd/decided
/tə/to
/traɪ/try
.
IPA mode

B1 · Phân tích âm IPA

42 từ · 140 lượt âm. Âm trọng tâm: /eɪ/, /aɪ/, /l/, /r/.

Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.

Cặp âmLượt từng âmTừ trong bài
/t/ — /d/8 / 14 (tổng 22)train, late, waited, suggested, route — had, flooded, waited, described, ride
/eɪ/ — /aɪ/5 / 15 (tổng 20)train, late, rain, waited, safer — line, while, i, described, my
/l/ — /r/6 / 8 (tổng 14)late, flooded, line, while, plan — train, rain, described, ride, friend
/m/ — /n/3 / 9 (tổng 12)my, smiled — train, rain, line, plan, friend
/s/ — /z/8 / 3 (tổng 11)described, smiled, suggested, safer, sky — was, because

Hai âm liền nhau thường gặp trong từ

d / ɪ: 4 lượt · ɪ / d: 4 lượt · r / aɪ: 4 lượt · ð / ə: 3 lượt · m / aɪ: 3 lượt

Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.

  1. Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
  2. Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
  3. Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.