LESSON 8schedule 10 min
Finding a Quiet Home
So sánh lựa chọn nhà ở
Lộ trình B1
Bạn đang ở bước 2/3
menu_book
/wiː/We
/həʊpt/hoped
/tə/to
/faɪnd/find
/ə/a
/ˈkwaɪət/quiet
/həʊm/home
/ˌaʊtˈsaɪd/outside
/ðə/the
/taʊn/town
/ɔːlˈðəʊ/Although
/ðə/the
/fɜːst/first
/haʊs/house
/wəz/was
/ˈlʌvliː/lovely
/ðə/the
/rəʊd/road
/wəz/was
/tuː/too
/laʊd/loud
/ə/A
/jʌŋ/young
/ˈwʊmən/woman
/ʃəʊd/showed
/ʌs/us
/əˈnʌðə/another
/pleɪs/place
/nɪə/near
/ə/a
/ˈjeləʊ/yellow
/ɡeɪt/gate
/wiː/We
/rəʊt/wrote
/daʊn/down
/ðə/the
/praɪs/price
/ænd/and
/əˈɡriːd/agreed
/tə/to
/fəʊn/phone
/hə/her
/ðə/the
/nekst/next
/deɪ/day
IPA mode
B1 · Phân tích âm IPA
45 từ · 136 lượt âm. Âm trọng tâm: /əʊ/, /aʊ/, /w/, /j/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /t/ — /d/ | 11 / 9 (tổng 20) | hoped, to, quiet, outside, town — find, outside, road, loud, showed |
| /ə/ — /ɜː/ | 18 / 1 (tổng 19) | to, a, quiet, the, was — first |
| /əʊ/ — /aʊ/ | 8 / 5 (tổng 13) | hoped, home, although, road, showed — outside, town, house, loud, down |
| /m/ — /n/ | 2 / 9 (tổng 11) | home, woman — find, town, woman, another, near |
| /l/ — /r/ | 6 / 4 (tổng 10) | although, lovely, loud, place, yellow — road, wrote, price, agreed |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 6 lượt · aʊ / n: 2 lượt · ə / n: 2 lượt · ə / z: 2 lượt · əʊ / d: 2 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
- Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
- Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.