LESSON 59schedule 13 min
IELTS Reading: When Convenience Becomes a Habit
Luyện đọc IELTS C1 qua tình huống gần gũi về công nghệ; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
C1 · Phân tích âm IPA
114 từ · 512 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /æ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /iː/ — /ɪ/ | 13 / 59 (tổng 72) | /iː/: /ɪ/: |
| /t/ — /d/ | 37 / 26 (tổng 63) | /t/: /d/: |
| /m/ — /n/ | 11 / 36 (tổng 47) | /m/: /n/: |
| /s/ — /z/ | 30 / 17 (tổng 47) | /s/: /z/: |
| /n/ — /ŋ/ | 36 / 7 (tổng 43) | /n/: /ŋ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
d / ɪ: 9 lượt · b / ɪ: 8 lượt · ɪ / t: 8 lượt · n / d: 8 lượt · ɪ / k: 7 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.