LESSON 58schedule 13 min
IELTS Reading: The Comfort of Highlighting
Luyện đọc IELTS C1 qua tình huống gần gũi về học tập; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
C1 · Phân tích âm IPA
118 từ · 508 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /eɪ/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /ə/ — /ɜː/ | 53 / 3 (tổng 56) | /ə/: /ɜː/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 14 / 42 (tổng 56) | /iː/: /ɪ/: |
| /m/ — /n/ | 16 / 39 (tổng 55) | /m/: /n/: |
| /t/ — /d/ | 35 / 17 (tổng 52) | /t/: /d/: |
| /n/ — /ŋ/ | 39 / 10 (tổng 49) | /n/: /ŋ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ɪ / ŋ: 10 lượt · ð / ə: 8 lượt · ɪ / s: 7 lượt · t / ə: 7 lượt · t / ɪ: 7 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.