LESSON 64schedule 15 min
IELTS Reading: Being Available Is Not the Same as Helping
Luyện đọc IELTS C2 qua tình huống gần gũi về công việc; tìm bằng chứng và giải thích đáp án.
menu_book
.
.
.
.
.
.
.
.
Đối tượng: Người luyện IELTS · Học sinh / sinh viên · Người học trưởng thành
IPA mode
C2 · Phân tích âm IPA
132 từ · 620 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪ/, /iː/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /iː/ — /ɪ/ | 24 / 55 (tổng 79) | /iː/: /ɪ/: |
| /m/ — /n/ | 19 / 60 (tổng 79) | /m/: /n/: |
| /t/ — /d/ | 44 / 25 (tổng 69) | /t/: /d/: |
| /n/ — /ŋ/ | 60 / 5 (tổng 65) | /n/: /ŋ/: |
| /ə/ — /ɜː/ | 55 / 5 (tổng 60) | /ə/: /ɜː/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ɪ / n: 12 lượt · ə / l: 9 lượt · l / iː: 9 lượt · ð / ə: 8 lượt · n / s: 8 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc lướt để xác định tình huống và ý chính trước khi trả lời.
- Gạch chân bằng chứng; phân biệt điều bài phủ định với điều bài không đề cập.
- Đối chiếu đáp án và giải thích, rồi thu âm bản tóm tắt bằng lời của bạn.